beast
Từ beast mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả sinh học đến ẩn dụ về tính cách con người. Trong tiếng Việt, việc lựa chọn từ dịch chính xác đòi hỏi người học phải phân biệt rõ đối tượng đang được nhắc đến là động vật, con người hay một kỹ năng đặc biệt.
Countable when referring to a specific creature or a person acting like one.
Ý nghĩa
Một loài động vật lớn, mạnh mẽ và thường nguy hiểm
The mountain lion is a fierce beast.
Sư tử núi là một loài quái thú hung dữ.
Một người độc ác, hung bạo hoặc thiếu sự đồng cảm giữa người với người
The dictator was a beast who tortured his people.
Kẻ độc tài đó là một kẻ tàn ác đã tra tấn nhân dân của mình.
Một người đặc biệt kỹ năng hoặc áp đảo trong một lĩnh vực cụ thể, thường được dùng trong thể thao
He is an absolute beast on the football field.
Anh ấy là một quái kiệt thực sự trên sân bóng đá.