renew
renew mang ý nghĩa cốt lõi là làm cho một điều gì đó trở lại trạng thái ban đầu, kéo dài thời gian tồn tại hoặc làm mới lại một giá trị nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa hành chính, vật lý hoặc tinh thần.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong bối cảnh giấy tờ hoặc hợp đồng, renew được dùng để chỉ việc gia hạn thời hạn hiệu lực. Điều này khác với extend, vốn thường nhấn mạnh vào việc kéo dài thêm một khoảng thời gian cụ thể cho một sự kiện hoặc thời hạn đã định sẵn. Ví dụ, khi bạn gia hạn hộ chiếu, bạn dùng renew vì bạn đang làm mới một tài liệu đã hết hạn.
Khi nói về vật chất hoặc môi trường, renew mang nghĩa cải tạo hoặc tái tạo để làm cho thứ gì đó trở nên mới mẻ, vững chãi hơn. Trong khi đó, restore thường nhấn mạnh vào việc khôi phục lại nguyên trạng chính xác của một món đồ cổ hoặc một công trình lịch sử.
Trong các mối quan hệ hoặc trạng thái tinh thần, renew thể hiện sự khởi đầu lại sau một giai đoạn gián đoạn hoặc suy yếu. Ví dụ, renew a friendship (hàn gắn/khôi phục tình bạn) gợi lên cảm giác về sự tươi mới và hy vọng.
Lưu ý về cách dùng
Gia hạn tài liệu: renew a subscription (gia hạn gói thuê bao), renew a license (gia hạn giấy phép).
Làm mới/Cải tạo: renewable energy (năng lượng tái tạo - nguồn năng lượng tự hồi phục).
Khôi phục: renew one's vows (lặp lại lời thề nguyện).
Từ này là một ngoại động từ khi tác động lên đối tượng khác và là nội động từ khi mô tả sự tự thay đổi trạng thái của sự vật.
Ý nghĩa
Kéo dài thời hạn hiệu lực của một tài liệu, hợp đồng hoặc thỏa thuận
He needs to renew his passport before the trip.
Anh ấy cần gia hạn hộ chiếu trước chuyến đi.
Tiếp tục một hoạt động, trạng thái hoặc mối quan hệ sau một thời gian bị gián đoạn
The two countries have decided to renew diplomatic relations.
Hai nước đã quyết định khôi phục quan hệ ngoại giao.
Thay thế thứ gì đó cũ hoặc mòn bằng một phiên bản mới hoặc khôi phục nó về trạng thái tươi mới
The landlord decided to renew the paint in the hallway.
Chủ nhà quyết định sơn mới lại hành lang.
Thực hiện lại một lời hứa, lời thề hoặc cam kết để cho thấy nó vẫn còn giá trị
The couple chose to renew their wedding vows on their tenth anniversary.
Cặp đôi chọn tái khẳng định lời thề nguyện đám cưới vào kỷ niệm mười năm ngày cưới.
Bổ sung nguồn cung cấp của một thứ gì đó hoặc khôi phục cảm giác về năng lượng hoặc sức mạnh
A short nap helped her renew her energy for the evening.
Một giấc ngủ ngắn đã giúp cô ấy nạp lại năng lượng cho buổi tối.