reopen
mở cửa trở lại / xét xử lại
Ngoại động từ
Quá khứ: reopenedPhân từ 2: reopenedV-ing: reopening
reopen mang ý nghĩa cơ bản là khôi phục lại trạng thái hoạt động hoặc xem xét lại một vấn đề sau một giai đoạn tạm dừng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý (mở cửa) hoặc nghĩa trừu tượng (xét xử, thảo luận).
Ý nghĩa
Ngoại động từmở cửa trở lại
[~ something]
Mở lại một thứ gì đó sau khi nó đã bị đóng trong một khoảng thời gian
The museum will reopen to the public next Monday.
Bảo tàng sẽ mở cửa trở lại cho công chúng vào thứ Hai tới.
Ngoại động từxét xử lại
[~ something]
Bắt đầu xem xét lại một vụ án, cuộc thảo luận hoặc cuộc điều tra sau khi nó đã được giải quyết hoặc kết thúc
The lawyer requested that the judge reopen the trial due to new evidence.
Luật sư đã yêu cầu thẩm phán xét xử lại vụ án do có bằng chứng mới.