reproduce
reproduce mang ý nghĩa cốt lõi là tạo ra một phiên bản tương tự hoặc giống hệt một thứ đã tồn tại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi giữa nghĩa sinh học, kỹ thuật và nghệ thuật.
Ý nghĩa
Tạo ra một bản sao của thứ gì đó, chẳng hạn như một tài liệu, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một bản ghi âm
"The museum allows visitors to reproduce the paintings for personal use."
Bảo tàng cho phép khách tham quan sao chép các bức họa để sử dụng cho mục đích cá nhân.
Tạo ra con cái hoặc những cá thể mới cùng loài thông qua các quá trình sinh học
"Some species of lizards can reproduce without a mate."
Một số loài thằn lằn có thể sinh sản mà không cần bạn tình.
Tạo ra một bản mô phỏng chi tiết hoặc một sự mô phỏng về một điều kiện, hiệu ứng hoặc hiện tượng cụ thể
"Scientists are trying to reproduce the exact conditions of the early universe in the lab."
Các nhà khoa học đang cố gắng tái hiện chính xác các điều kiện của vũ trụ sơ khai trong phòng thí nghiệm.