abstain
abstain mang sắc thái của một sự lựa chọn có ý thức và tự nguyện để không thực hiện một hành động nào đó, thường là vì lý do đạo đức, sức khỏe hoặc kỷ luật cá nhân. Nó không đơn thuần là "không làm" mà là "quyết định không làm" dù có thể có mong muốn hoặc áp lực thực hiện.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong khi avoid (tránh) thường dùng để nói về việc ngăn chặn một điều gì đó tiêu cực xảy ra hoặc tránh một đối tượng cụ thể, thì abstain tập trung vào việc kiềm chế những ham muốn hoặc thói quen mang tính hưởng thụ. Ví dụ, bạn avoid một vụ tai nạn, nhưng bạn abstain từ việc uống rượu.
Một điểm quan trọng cần lưu ý là trong bối cảnh chính trị hoặc họp hành, abstain được dùng đặc thù cho việc "bỏ phiếu trắng", tức là người bỏ phiếu chọn không đứng về phía nào (không đồng ý cũng không phản đối).
Cách dùng và lưu ý
Khi nói về việc kiêng khem hoặc tự kiềm chế, abstain thường đi kèm với giới từ from.
Ví dụ đúng: abstain from smoking (kiêng hút thuốc), abstain from alcohol (kiêng rượu).
Trong bối cảnh bầu cử: He abstained from voting (Anh ấy đã bỏ phiếu trắng/không tham gia bỏ phiếu).
Về mặt ngữ pháp, đây là một nội động từ khi dùng với nghĩa bỏ phiếu, và là ngoại động từ khi đi kèm với from để chỉ sự kiêng khem.
Ý nghĩa
Cố ý chọn không làm hoặc không dùng một thứ gì đó, đặc biệt là những thứ đem lại sự thích thú nhưng được cho là không lành mạnh hoặc trái đạo đức
"He decided to abstain from alcohol for a month."
Anh ấy quyết định kiêng rượu trong một tháng.
Từ chối bỏ phiếu cho hoặc chống lại một đề xuất hoặc một ứng cử viên một cách chính thức trong một cuộc bầu cử hoặc cuộc họp
"Ten members voted in favor, five against, and two chose to abstain."
Mười thành viên bỏ phiếu thuận, năm phiếu chống và hai người chọn bỏ phiếu trắng.