redact
redact mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong văn bản pháp lý và hành chính, nó thường được dùng với nghĩa là che đi hoặc xóa bỏ thông tin nhạy cảm. Điều này khác hoàn toàn với việc chỉnh sửa nội dung để cải thiện chất lượng văn bản.
Ý nghĩa
Chỉnh sửa một văn bản để xuất bản, thường bằng cách xóa bỏ hoặc che đi các thông tin nhạy cảm, bảo mật hoặc riêng tư
"The lawyer had to redact the names of the witnesses from the court transcript."
Luật sư đã phải che tên của các nhân chứng trong hồ sơ tòa án trước khi chúng được công bố rộng rãi.
Chuẩn bị một tài liệu hoặc một bài viết để xuất bản bằng cách chỉnh sửa và hiệu đính
"The editor spent the afternoon redacting the final draft of the report to ensure clarity and accuracy."
Biên tập viên đã dành cả buổi chiều để biên tập bản thảo nhằm đảm bảo giọng văn nhất quán trong suốt chương này.