overcast
overcast thường được dùng để mô tả trạng thái bầu trời khi mây bao phủ toàn bộ, khiến ánh sáng mặt trời bị che khuất, tạo ra một cảm giác u ám và thiếu sức sống. Khác với cloudy (có mây) vốn chỉ mô tả sự hiện diện của mây trên bầu trời (có thể vẫn có những khoảng hở cho nắng), overcast nhấn mạnh vào sự bao phủ hoàn toàn và đặc đặc của mây, thường đi kèm với cảm giác nặng nề hoặc báo hiệu sắp có mưa.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi cloudy mang tính mô tả khách quan về thời tiết, overcast thường gợi lên một bầu không khí trầm lắng hoặc u sầu hơn. Ví dụ, một ngày cloudy có thể vẫn dễ chịu, nhưng một ngày overcast thường khiến người ta cảm thấy u ám và thiếu năng lượng.
Đúng: The sky was overcast, and it looked like it would rain. (Bầu trời u ám, và có vẻ như trời sắp mưa.)
Sai: Sử dụng overcast để mô tả một vài đám mây rải rác trên bầu trời xanh.
Lưu ý về ngữ phápovercast chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái của bầu trời hoặc thời tiết. Khi dùng trong câu, nó thường đứng sau động từ nối như be hoặc become. Cần lưu ý rằng từ này không được dùng để mô tả tâm trạng con người một cách trực tiếp như các từ gloomy hay depressed, mà chỉ dùng cho hiện tượng thời tiết để gián tiếp gợi lên cảm xúc u ám.
Ý nghĩa
Bị mây bao phủ hoặc thiếu ánh nắng mặt trời
The sky remained overcast throughout the entire weekend.
Bầu trời vẫn u ám trong suốt cả cuối tuần.
Khâu một đường chỉ chồng lên nhau dọc theo mép vải trong may mặc để ngăn vải bị tưa
She had to overcast the edges of the fabric before washing it.
Cô ấy phải vắt sổ các mép vải trước khi giặt.