lawman
nhân viên thực thi pháp luật
Danh từ
Số nhiều: lawmen
lawman là một thuật ngữ mang sắc thái đặc thù, thường được dùng để chỉ những nhân viên thực thi pháp luật như cảnh sát, cảnh sát trưởng hoặc các đặc vụ chính phủ. Tuy nhiên, từ này không mang tính chất hành chính hay trang trọng như law enforcement officer. Thay vào đó, nó gợi lên hình ảnh về một cá nhân đại diện cho luật pháp với sự quyết đoán và quyền uy.
Ý nghĩa
Danh từnhân viên thực thi pháp luật
Một sĩ quan cảnh sát hoặc một quan chức chính phủ chịu trách nhiệm thực thi pháp luật
The local lawman spent years tracking the outlaw across the border.
Nhân viên thực thi pháp luật địa phương đã dành nhiều năm theo dấu tên tội phạm vượt biên giới.