packing
packing mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến việc chuẩn bị đồ đạc để di chuyển hoặc vận chuyển. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến mà chúng ta dịch là "việc đóng gói" (cho hàng hóa, quà tặng) hoặc "sắp xếp hành lý" (khi đi du lịch). Sự khác biệt chính nằm ở mục đích: một bên là bảo vệ hàng hóa, một bên là chuẩn bị cá nhân.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình cho các vật dụng vào vật chứa để vận chuyển hoặc lưu trữ
The packing of the suitcases took several hours.
Việc đóng gói các vali đã mất vài giờ đồng hồ.
Vật liệu được dùng để gói hoặc bảo vệ các món đồ bên trong vật chứa nhằm ngăn hư hỏng trong quá trình vận chuyển
The fragile vase was surrounded by bubble wrap and other packing.
Chiếc bình dễ vỡ được bao quanh bởi màng xốp hơi và các vật liệu đóng gói khác.
Một miếng đệm hoặc gioăng làm từ vật liệu có thể nén được, dùng để ngăn rò rỉ xung quanh trục hoặc đường ống
The plumber replaced the packing in the faucet to stop the drip.
Thợ sửa ống nước đã thay vòng đệm trong vòi nước để ngăn tình trạng rò rỉ.
Được sử dụng cho mục đích đóng gói các vật dụng vào vật chứa
She bought a set of heavy-duty packing crates for the move.
Cô ấy đã mua một bộ thùng đóng gói chịu lực cho việc chuyển nhà.