D
Dicread
HomeDictionaryBbazaar

bazaar

chợ truyền thống / hội chợ từ thiện / thị trường
Danh từ
Số nhiều: bazaars

Ý nghĩa

Danh từchợ truyền thống

Một khu chợ cố định tại một thành phố ở Trung Đông hoặc Nam Á, thường bao gồm một con phố hoặc một chuỗi các ngõ có mái che với các cửa hàng dọc hai bên

"The tourists spent the afternoon wandering through the Grand Bazaar in Istanbul."

Các khách du lịch đã dành cả buổi chiều để lang thang qua khu chợ Grand Bazaar ở Istanbul.

Danh từhội chợ từ thiện

Một buổi bán các loại hàng hóa hỗn hợp, thường do một nhà thờ, trường học hoặc tổ chức từ thiện tổ chức để gây quỹ cho một mục đích cụ thể

"The local primary school held a Christmas bazaar to fund the new playground."

Trường tiểu học địa phương đã tổ chức một hội chợ Giáng sinh để gây quỹ cho các thiết bị sân chơi mới.

thị trường

Một nơi mua bán hoặc một sự đa dạng các hàng hóa và dịch vụ có sẵn tại một địa điểm hoặc tình huống cụ thể

Internet đã trở thành một thị trường toàn cầu về thông tin và các sản phẩm kỹ thuật số.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error