toolbox
hộp dụng cụ / bộ công cụ phần mềm
Danh từ
Số nhiều: toolboxes
Ý nghĩa
Danh từhộp dụng cụ
Một vật chứa, thường là một chiếc hộp, được dùng để lưu trữ và vận chuyển một bộ dụng cụ
"He kept his hammers and screwdrivers in a heavy-duty metal toolbox."
Anh ấy cất búa và tua vít trong một chiếc hộp dụng cụ bằng kim loại bền chắc.
Danh từbộ công cụ phần mềm
Một tập hợp các chương trình phần mềm, thư viện hoặc hàm được các nhà phát triển sử dụng để tạo ra các ứng dụng
"The developer used a specialized toolbox of debugging utilities to find the memory leak."
Bộ công cụ phát triển phần mềm mới cung cấp một bộ công cụ toàn diện để xây dựng các ứng dụng di động đa nền tảng.