indenture
indenture là một thuật ngữ mang đậm tính pháp lý và lịch sử, mô tả một loại thỏa thuận ràng buộc chặt chẽ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là một hợp đồng học việc hoặc một văn bản khế ước. Điểm mấu chốt của indenture là tính chất "ràng buộc" (binding), nơi một bên cam kết phục vụ hoặc thực hiện nghĩa vụ trong một thời gian cố định để đổi lấy sự đào tạo hoặc một lợi ích vật chất nào đó.
Ý nghĩa
Một hợp đồng pháp lý ràng buộc người học việc với một người thầy trong một khoảng thời gian cố định để học một nghề
The young boy signed an indenture to become a blacksmith.
Cậu bé trẻ tuổi đã ký một hợp đồng học việc để trở thành thợ rèn.
Một thỏa thuận pháp lý chính thức, chẳng hạn như trái phiếu hoặc chứng thư, trong lịch sử được viết thành hai bản trên một tờ da duy nhất và sau đó được cắt theo đường zic-zac để ngăn chặn việc làm giả
The original land indenture was kept in the family vault for generations.
Văn bản khế ước đất đai gốc đã được lưu giữ trong hầm mộ của gia đình qua nhiều thế hệ.
Ràng buộc ai đó vào một hợp đồng học việc hoặc lao động cưỡng bức trong một thời hạn cụ thể
Many immigrants were indentured to landowners upon their arrival in the colonies.
Nhiều người nhập cư đã bị ràng buộc bằng hợp đồng với các chủ đất khi họ mới đến các thuộc địa.