imprint
imprint mang ý nghĩa cốt lõi là việc tạo ra một dấu vết vật lý hoặc một ấn tượng tinh thần không thể xóa nhòa. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "dấu ấn", "in dấu" hoặc "ghi dấu". Điểm quan trọng cần lưu ý là imprint thường hàm ý một tác động mạnh mẽ, để lại kết quả lâu dài hoặc vĩnh viễn, thay vì chỉ là một vết hằn tạm thời.
Ý nghĩa
Một dấu vết được tạo ra bằng cách ấn một vật gì đó lên một bề mặt mềm hơn
The seal left a deep imprint in the wax.
Chiếc ấn đã để lại một dấu ấn sâu trong sáp.
Một công ty xuất bản, đặc biệt là một thương hiệu chuyên biệt trực thuộc một nhà xuất bản lớn hơn
The author signed a contract with a prestigious academic imprint.
Tác giả đã ký hợp đồng với một nhãn hiệu xuất bản học thuật uy tín.
Ấn một dấu vết hoặc thiết kế lên một bề mặt bằng cách dùng áp lực
The artist imprinted the pattern onto the fabric using a stamp.
Nghệ sĩ đã in dấu hoa văn lên vải bằng một con dấu.
Khắc sâu một ý tưởng, ký ức hoặc cảm xúc vào tâm trí của ai đó
The traumatic experience imprinted a lifelong fear of heights on the child.
Trải nghiệm đau thương đã ghi dấu nỗi sợ độ cao suốt đời trong lòng đứa trẻ.
Hình thành một sự gắn bó mạnh mẽ với cha mẹ hoặc một vật thể ngay sau khi sinh, thường xảy ra ở động vật
Ducklings tend to imprint on the first moving object they see.
Vịt con có xu hướng tạo mối liên kết với vật thể chuyển động đầu tiên mà chúng nhìn thấy.