anthem
quốc ca / bài hát biểu tượng / thánh ca
Danh từ
Số nhiều: anthems
Ý nghĩa
Danh từquốc ca
Một bài hát ca ngợi hoặc thể hiện sự tận tụy, thường đại diện cho một nhóm, một quốc gia hoặc một lý tưởng cụ thể
"The crowd stood in silence as the national anthem began to play."
Đám đông đứng im lặng khi bài quốc ca bắt đầu vang lên.
Danh từbài hát biểu tượng
Một bài hát đặc trưng hoặc đại diện cho một phong trào, niềm tin hoặc một thế hệ cụ thể
"The choir performed a stirring anthem during the morning liturgy."
Bản nhạc đó đã trở thành bài hát biểu tượng của phong trào nữ quyền cho hàng triệu phụ nữ trẻ trên toàn thế giới.
thánh ca
Một bản hợp xướng dựa trên văn bản kinh thánh, theo truyền thống được hát trong các buổi lễ của nhà thờ Anh giáo
Dàn hợp xướng đã trình bày một bản thánh ca đầy xúc động trong buổi lễ phụng vụ buổi sáng.