grasping
grasping mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ hành động vật lý cho đến khả năng nhận thức và đặc điểm tính cách. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi giữa nghĩa đen (nắm giữ) và nghĩa bóng (thấu hiểu hoặc tham lam).
Ý nghĩa
Hành động nắm chặt hoặc giữ chặt cái gì đó bằng tay
The sudden grasping of the railing prevented him from falling.
Việc nắm lấy thanh lan can kịp thời đã ngăn anh ấy không bị ngã.
Hành động hiểu hoặc lĩnh hội một khái niệm hoặc thông tin khó
Her grasping of the complex mathematical theory took several weeks of intense study.
Việc thấu hiểu lý thuyết toán học phức tạp này đã tiêu tốn của cô ấy vài tuần nghiên cứu cường độ cao.
Quá mức tham lam hoặc hám lợi, đặc biệt là trong mong muốn đạt được tiền bạc hoặc tài sản
The grasping landlord increased the rent for the third time in a year.
tên chủ nhà tham lam đã tăng tiền thuê nhà lần thứ ba trong một năm.
Có xu hướng nắm hoặc túm chặt lấy mọi thứ
The infant reached out with grasping fingers to touch the toy.
Đứa trẻ sơ sinh đưa những ngón tay chộp lấy để chạm vào món đồ chơi.