glower
/ˈɡlaʊə(ɹ)/
glower mô tả một cái nhìn chằm chằm đầy giận dữ, hằn học hoặc đe dọa. Điểm đặc trưng của từ này là sự kết hợp giữa cơn giận dữ âm ỉ và một vẻ mặt u ám, thường đi kèm với việc cau mày hoặc nhíu mày sâu. Khác với glare (nhìn trừng trừng) thường mang tính chất bộc phát, gay gắt và trực diện, glower gợi lên một cảm giác nặng nề hơn, giống như một sự phẫn nộ đang bị kìm nén nhưng vẫn lộ rõ ra bên ngoài qua nét mặt.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn glower với một số từ khác cùng chỉ hành động nhìn:
glare: Tập trung vào cường độ mạnh mẽ và sự gay gắt của ánh nhìn. Nếu glare là một tia lửa bùng cháy, thì glower giống như một đám mây đen u ám.
scowl: Tập trung nhiều hơn vào biểu cảm khuôn mặt (như cau mày) hơn là hành động nhìn vào một đối tượng cụ thể. Một người có thể scowl một mình, nhưng khi họ glower, họ thường hướng cái nhìn đó về phía ai đó để thể hiện sự không hài lòng.
stare: Chỉ đơn thuần là nhìn chằm chằm mà không nhất thiết phải mang cảm xúc tiêu cực.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, glower có thể được dịch là "lườm" hoặc "nhìn hằn học". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "lườm" trong tiếng Việt đôi khi mang sắc thái hờn dỗi hoặc trêu đùa trong các mối quan hệ thân thiết, nhưng glower trong tiếng Anh luôn mang sắc thái nghiêm trọng, tiêu cực và đầy thù địch.
Đúng: He glowered at his boss after being criticized. (Anh ta lườm sếp sau khi bị chỉ trích - thể hiện sự giận dữ).
Sai: Sử dụng glower cho một cái nhìn tinh nghịch hoặc tán tỉnh.
Về mặt ngữ pháp, glower thường được dùng như một nội động từ đi kèm với giới từ at để chỉ đối tượng bị nhìn.
Ý nghĩa
Nhìn ai đó với vẻ mặt hờn dỗi, giận dữ hoặc đe dọa
He continued to glower at his rival from across the room.
Anh ta tiếp tục lườm đối thủ của mình từ phía bên kia căn phòng.