D
Dicread
HomeDictionaryDdazzle

dazzle

làm chói mắt / làm kinh ngạc / sự chói lòa / tỏa sáng rực rỡ
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: dazzledPhân từ 2: dazzledV-ing: dazzling

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm chói mắt
[~ someone]

Làm cho ai đó tạm thời bị mù do ánh sáng quá mạnh

"The headlights of the oncoming car dazzled the driver."

Đèn pha của chiếc xe đi ngược chiều đã làm chói mắt người lái xe.

Ngoại động từlàm kinh ngạc
[~ someone]

Gây ấn tượng sâu sắc với ai đó bằng vẻ đẹp, kỹ năng hoặc sự tài giỏi

"The young pianist dazzled the audience with her technical mastery."

Nữ nghệ sĩ piano trẻ đã làm khán giả kinh ngạc bằng kỹ thuật điêu luyện của mình.

Danh từsự chói lòa

Trạng thái bị chói mắt bởi ánh sáng mạnh hoặc một kiểu họa tiết tương phản dùng để ngụy trang

"The sudden dazzle of the sun on the snow made it hard to see."

Sự chói lòa của ánh nắng ban trưa trên tuyết khiến việc quan sát trở nên khó khăn.

Danh từtỏa sáng rực rỡ

Chiếu sáng với độ sáng gây chói mắt hoặc gây ấn tượng cho người khác

"The sheer dazzle of the gala evening left the guests breathless."

Những viên kim cương trong tủ trưng bày tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error