dazzle
Ý nghĩa
Làm cho ai đó tạm thời bị mù do ánh sáng quá mạnh
"The headlights of the oncoming car dazzled the driver."
Đèn pha của chiếc xe đi ngược chiều đã làm chói mắt người lái xe.
Gây ấn tượng sâu sắc với ai đó bằng vẻ đẹp, kỹ năng hoặc sự tài giỏi
"The young pianist dazzled the audience with her technical mastery."
Nữ nghệ sĩ piano trẻ đã làm khán giả kinh ngạc bằng kỹ thuật điêu luyện của mình.
Trạng thái bị chói mắt bởi ánh sáng mạnh hoặc một kiểu họa tiết tương phản dùng để ngụy trang
"The sudden dazzle of the sun on the snow made it hard to see."
Sự chói lòa của ánh nắng ban trưa trên tuyết khiến việc quan sát trở nên khó khăn.
Chiếu sáng với độ sáng gây chói mắt hoặc gây ấn tượng cho người khác
"The sheer dazzle of the gala evening left the guests breathless."
Những viên kim cương trong tủ trưng bày tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.