past
Từ này mang một cảm giác sâu sắc về sự cách biệt, dù khoảng cách đó được tính bằng phút hay bằng thế kỷ. Nó gợi lên sự không thể đảo ngược, ám chỉ một ranh giới đã bị vượt qua và không thể quay trở lại. Khi được dùng như một danh từ, nó thường hàm ý về một lịch sử chung hoặc những trải nghiệm cá nhân hình thành nên bản sắc hiện tại. Xét về mặt không gian, từ này đóng vai trò như một dấu mốc của sự chuyển tiếp. Nó mô tả hành động đi ngang qua một địa điểm đáng chú ý hoặc một vật cản vật lý, nhấn mạnh vào sự chuyển động của chủ thể thay vì điểm đến. Điều này gợi lên một sự giao thoa ngắn ngủi rồi lập tức rời đi.
Được dùng như một khái niệm chung về thời gian đã xảy ra, chẳng hạn khi thảo luận về lịch sử của một quốc gia.
Ý nghĩa
Thời gian hoặc một khoảng thời gian trước hiện tại
"The ghosts of the past still haunt this house."
Những bóng ma của quá khứ vẫn còn ám ảnh ngôi nhà này.
Đã trôi qua theo thời gian và không còn tồn tại
"In the past, people relied on handwritten letters."
Trong quá khứ, con người dựa vào những lá thư viết tay.
Di chuyển từ phía bên này sang phía bên kia của một thứ gì đó
"I walked right past the library without seeing it."
Tôi đã đi ngang qua thư viện mà không hề nhìn thấy nó.
Vượt quá một điểm hoặc một mốc thời gian cụ thể
"The clock has gone past midnight."
Đồng hồ đã điểm quá nửa đêm.