lookout
lookout mang ý nghĩa cốt lõi là việc quan sát một cách chủ động để phát hiện nguy hiểm hoặc một sự kiện sắp xảy ra. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là danh từ chỉ người, địa điểm hoặc trạng thái tinh thần.
Ý nghĩa
Một người được bố trí để theo dõi những nguy hiểm đang đến gần hoặc một sự kiện cụ thể
"The sailors posted a lookout at the bow of the ship."
Các thủy thủ đã bố trí một người canh gác ở mũi tàu để theo dõi các tảng băng trôi.
Một nơi cao hoặc điểm thuận lợi để có thể quan sát một khu vực rộng lớn
"We climbed to the lookout to see the valley below."
Chúng tôi đã leo lên vọng gác trên đồi để có tầm nhìn tốt hơn về thung lũng.
Hành động canh chừng hoặc duy trì sự thận trọng
"The thieves kept a sharp lookout for the police."
Các vệ binh đã cảnh giác trước bất kỳ dấu hiệu xâm nhập nào trong đêm.