peach
/piːt͡ʃ/
Trong tiếng Anh, peach không chỉ đơn thuần là một danh từ chỉ trái cây mà còn mang nhiều sắc thái biểu cảm khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi dùng để mô tả người, peach mang nghĩa tích cực, chỉ một người cực kỳ tốt bụng, dễ mến hoặc đáng quý. Đây là cách nói thân mật, tương tự như việc gọi ai đó là "viên ngọc quý" trong tiếng Việt.
Sắc thái ý nghĩa và bối cảnh sử dụng
Khi đóng vai trò là một tính từ chỉ màu sắc, peach mô tả một tông màu vàng hồng nhạt, gợi cảm giác nhẹ nhàng và ấm áp. Người học cần phân biệt rõ với pink (màu hồng) vì peach có pha thêm sắc vàng, tạo nên vẻ tự nhiên hơn.
Đặc biệt, cần lưu ý khi peach được sử dụng như một động từ. Trong ngữ cảnh không chính thức hoặc tiếng lóng, peach có nghĩa là phản bội hoặc tố giác ai đó với cơ quan chức năng. Đây là một nghĩa hoàn toàn trái ngược với sự ngọt ngào của quả đào, vì vậy người dùng cần hết sức cẩn trọng để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
Đúng: He is such a peach for helping me. (Anh ấy thật là một người tuyệt vời khi giúp đỡ tôi.)
Đúng: She decided to peach on her accomplices. (Cô ấy quyết định mách lẻo về những đồng phạm của mình.)
Lưu ý về ngữ pháp
Khi chỉ trái cây hoặc người tuyệt vời, peach là danh từ đếm được, do đó cần có mạo từ a hoặc an đi kèm ở số ít. Khi chỉ màu sắc, nó thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ nối.
Countable when referring to the individual fuzzy fruits in a bowl or a wonderful person. Uncountable when describing the specific pinkish-yellow color of paint or fabric.
Ý nghĩa
Một loại quả hạch hình tròn với thịt quả mọng nước màu vàng hoặc trắng và lớp vỏ màu vàng đỏ, mọc từ cây đào
She sliced a fresh peach for her breakfast bowl.
Cô ấy đã thái một quả đào tươi cho bát bữa sáng của mình.
Một người hoặc một vật đặc biệt đáng quý, dễ mến hoặc tuyệt vời
Thanks for helping me move; you're a real peach!
Cảm ơn vì đã giúp tôi chuyển nhà; bạn đúng là một người tuyệt vời!
Một sắc màu vàng hồng nhạt
The walls of the nursery were painted a soft shade of peach.
Những bức tường của phòng trẻ em được sơn một tông màu hồng đào nhẹ nhàng.
Tố giác ai đó; phản bội bằng cách cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng
He decided to peach on his accomplices to get a lighter sentence.
Anh ta quyết định mách lẻo về những đồng phạm của mình để được giảm án.