sicken
bị bệnh / làm buồn nôn / làm ghê tởm
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: sickenedPhân từ 2: sickenedV-ing: sickening
sicken mang ba sắc thái ý nghĩa chính, chuyển từ trạng thái vật lý sang trạng thái cảm xúc. Ở nghĩa cơ bản nhất, nó mô tả quá trình một người bắt đầu bị bệnh hoặc sức khỏe suy giảm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để diễn tả phản ứng sinh lý tức thời như cảm giác buồn nôn khi tiếp xúc với thứ gì đó khó chịu.
Ý nghĩa
Nội động từbị bệnh
Trở nên ốm hoặc mắc một căn bệnh
He began to sicken shortly after the trip.
Anh ấy bắt đầu bị bệnh ngay sau chuyến đi.
Ngoại động từlàm buồn nôn
[~ someone]
Khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn nôn
The smell of the rotting fish sickened her.
Mùi cá thối làm cô ấy buồn nôn.
Ngoại động từlàm ghê tởm
[~ someone]
Khiến ai đó cảm thấy ghê tởm hoặc kinh hoàng
The cruelty of the regime sickens me.
Sự tàn ác của chế độ này làm tôi ghê tởm.