mischief
mischief là một từ đa nghĩa với sắc thái biểu cảm thay đổi tùy theo ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn. Trong hầu hết các trường hợp thông thường, từ này mang nghĩa nhẹ nhàng, mô tả những hành động tinh nghịch, gây rắc rối nhưng không có ý đồ độc ác hay gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Ý nghĩa
Hành vi nghịch ngợm hoặc gây rắc rối, đặc biệt là ở trẻ em, gây khó chịu nhưng không gây hại nghiêm trọng
The children were full of mischief and spent the afternoon hiding their father's shoes.
Lũ trẻ đầy sự tinh nghịch và dành cả buổi chiều để giấu giày của bố.
Tác hại, hư hỏng hoặc rắc rối do ai đó hoặc điều gì đó gây ra
The storm caused considerable mischief to the coastal villages.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các ngôi làng ven biển.