loyalist
loyalist mô tả một cá nhân thể hiện sự trung thành tuyệt đối và kiên định đối với một thực thể quyền lực, một hệ tư tưởng hoặc một nhà lãnh đạo, ngay cả khi thực thể đó đang đối mặt với sự phản đối gay gắt hoặc khủng hoảng.
Sắc thái chính trị và lịch sử
Trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử, loyalist thường được dùng để chỉ những người ủng hộ chính phủ hiện tại hoặc một chế độ quân chủ trong thời kỳ nội chiến hoặc cách mạng. Từ này mang sắc thái đối lập trực tiếp với rebel (kẻ nổi loạn) hoặc revolutionary (người cách mạng). Ví dụ, trong cuộc Cách mạng Mỹ, những người ủng hộ vương miện Anh được gọi là loyalists.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt loyalist với loyal (trung thành). Trong khi loyal là một tính từ mô tả phẩm chất cá nhân trong mọi mối quan hệ (gia đình, bạn bè), thì loyalist là một danh từ chỉ một vai trò hoặc vị thế chính trị/tổ chức cụ thể.
Một điểm lưu ý cho người học tiếng Việt là không nên nhầm lẫn loyalist với những người chỉ đơn thuần là "người hâm mộ" hay "người ủng hộ" thông thường. loyalist hàm ý một sự tận tụy mang tính hệ thống, đôi khi là mù quáng, và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để bảo vệ lý tưởng hoặc lãnh đạo của mình.
Đúng: He is a staunch loyalist to the party. (Ông ấy là một người ủng hộ trung thành kiên định của đảng.)
Sai: I am a loyalist to my best friend. (Trong trường hợp này, hãy dùng I am loyal to my best friend vì đây là tình bạn cá nhân, không phải một tổ chức chính trị hay hệ tư tưởng.)
Ý nghĩa
Một người vẫn trung thành với một chính phủ, quân chủ hoặc đảng chính trị đã được thiết lập, đặc biệt là trong thời kỳ nổi loạn hoặc bất ổn dân sự
The government called upon every loyalist to defend the capital against the insurgents.
Chính phủ đã kêu gọi mọi người trung thành với chế độ hãy bảo vệ thủ đô trước những kẻ nổi loạn.
Một người ủng hộ một nhà lãnh đạo, tổ chức hoặc mục tiêu cụ thể với sự trung thành kiên định
He remained a staunch loyalist to the party leader even after the scandal broke.
Anh ấy vẫn là một người trung thành kiên định với lãnh đạo đảng ngay cả sau khi vụ bê bối bị phanh phui.