riposte
Ý nghĩa
Một câu trả lời nhanh, thông minh hoặc hóm hỉnh trước một lời xúc phạm hoặc chỉ trích
"His sharp riposte left the critic speechless."
Lời đáp trả sắc sảo của anh ấy khiến nhà phê bình không thốt nên lời.
Một cú đâm trả nhanh trong môn đấu kiếm sau khi đỡ đòn tấn công của đối thủ
"The fencer scored a point with a lightning-fast riposte."
Võ sĩ đấu kiếm đã ghi được một điểm bằng một đòn phản công nhanh như chớp.
Phản hồi lại một nhận xét hoặc lời chỉ trích bằng một câu trả lời nhanh, hóm hỉnh hoặc sắc sảo
"She riposted his accusation with a sarcastic comment about his own habits."
Cô ấy đáp trả lời cáo buộc của anh ta bằng một bình luận mỉa mai về chính những thói quen của anh ta.
Thực hiện một cú đâm trả nhanh trong môn đấu kiếm
Vận động viên chờ đợi cú đỡ rồi lập tức phản công.