quip
lời châm chọc / nói đùa
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: quipsQuá khứ: quippedPhân từ 2: quippedV-ing: quipping
quip mang sắc thái của một lời nhận xét ngắn gọn, thông minh và thường mang tính mỉa mai hoặc hóm hỉnh. Điểm mấu chốt của quip là sự nhanh nhạy trong tư duy; nó không phải là một câu chuyện cười dài mà là một phản ứng tức thì, sắc sảo nhằm tạo ra tiếng cười hoặc làm giảm bớt sự căng thẳng của tình huống.
Ý nghĩa
Danh từlời châm chọc
Một lời nhận xét hóm hỉnh hoặc thông minh được đưa ra một cách sắc sảo hoặc mỉa mai
He made a quick quip about the weather that made everyone laugh.
Anh ấy đã đưa ra một lời châm chọc nhanh về thời tiết khiến mọi người đều bật cười.
Ngoại động từnói đùa
[~ something]
Đưa ra một lời bình luận hóm hỉnh hoặc mỉa mai về một chủ đề cụ thể
She quipped that the meeting could have been an email.
Cô ấy nói đùa rằng cuộc họp này lẽ ra chỉ cần gửi một email là đủ.