rejoinder
lời đáp trả / văn bản phản hồi
/ɹɪd͡ʒˈɔ͡ɪndɚ/
Danh từ
Số nhiều: rejoinders
rejoinder mang sắc thái của một phản hồi không chỉ đơn thuần là trả lời, mà là một sự đáp trả có tính toán, thường mang tính đối kháng hoặc sắc sảo. Trong giao tiếp thông thường, nó gợi lên hình ảnh một câu nói nhanh, hóm hỉnh hoặc một lời mỉa mai nhằm làm lu mờ lập luận của đối phương. Điều này khác với answer (trả lời) mang tính trung lập hoặc reply (phản hồi) mang tính thông tin.
Ý nghĩa
Danh từlời đáp trả
Một câu trả lời sắc sảo, hóm hỉnh hoặc mang tính chỉ trích đối với một tuyên bố hoặc câu hỏi
He had a quick rejoinder ready for every one of her accusations.
Danh từvăn bản phản hồi
Một câu trả lời bằng văn bản chính thức đối với một lời đáp trong một thủ tục pháp lý
The defendant filed a rejoinder to the plaintiff's replication.