seep
seep mô tả một quá trình chuyển động chậm chạp, từ tốn của chất lỏng hoặc chất khí thông qua những lỗ hổng nhỏ, kẽ nứt hoặc vật liệu xốp. Điểm mấu chốt của từ này là sự "thấm" hoặc "rò rỉ" một cách âm thầm, không đột ngột như leak (rò rỉ mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn) hay flow (chảy thành dòng).
Ý nghĩa
Chảy hoặc rò rỉ chậm qua vật liệu xốp hoặc các lỗ hở nhỏ
"Water began to seep through the cracks in the basement wall."
Nước bắt đầu rỉ qua các vết nứt trên tường tầng hầm.
Làm cho chất lỏng chảy chậm vào một vật liệu hoặc chất nào đó
"The chef let the marinade seep into the meat for several hours."
Đầu bếp để nước xốt thấm vào thịt trong vài giờ.
Một nơi mà chất lỏng, đặc biệt là nước hoặc dầu, rỉ chậm từ dưới đất lên
"The geologist identified a small oil seep along the coastline."
Nhà địa chất đã xác định được một điểm rò rỉ dầu nhỏ dọc theo đường bờ biển.