D
Dicread
HomeDictionarySseep

seep

rỉ / thấm / điểm rò rỉ
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: seepedPhân từ 2: seepedV-ing: seeping

seep mô tmt quá trình chuyn động chm chp, ttn ca cht lng hoc cht khí thông qua nhng lhng nhỏ, knt hoc vt liu xp. Đim mu cht ca tnày là sự "thm" hoc "rò rỉ" mt cách âm thm, không đột ngt như leak (rò rmnh hơn hoc rõ ràng hơn) hay flow (chy thành dòng).

Ý nghĩa

Nội động từrỉ
[~ through something][~ into something][~ out of something]

Chảy hoặc rò rỉ chậm qua vật liệu xốp hoặc các lỗ hở nhỏ

"Water began to seep through the cracks in the basement wall."

Nước bắt đầu rỉ qua các vết nứt trên tường tầng hầm.

Ngoại động từthấm
[~ something into something]

Làm cho chất lỏng chảy chậm vào một vật liệu hoặc chất nào đó

"The chef let the marinade seep into the meat for several hours."

Đầu bếp để nước xốt thấm vào thịt trong vài giờ.

Danh từđiểm rò rỉ

Một nơi mà chất lỏng, đặc biệt là nước hoặc dầu, rỉ chậm từ dưới đất lên

"The geologist identified a small oil seep along the coastline."

Nhà địa chất đã xác định được một điểm rò rỉ dầu nhỏ dọc theo đường bờ biển.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error