onward
tiến về phía trước / tiếp diễn
Trạng từTính từ
onward mang sắc thái nhấn mạnh vào sự chuyển động liên tục, không ngừng nghỉ về phía trước, dù là trong không gian vật lý hay trong tiến trình thời gian. Khi dùng onward, người nói thường muốn gợi lên hình ảnh của một hành trình dài, một sự phát triển bền bỉ hoặc một xu hướng không đảo ngược.
Ý nghĩa
Trạng từtiến về phía trước
Di chuyển về phía trước trong không gian hoặc tiếp tục tiến về phía trước theo thời gian
They marched onward toward the city gates.
Họ hành quân tiến về phía cổng thành phố.
Tính từtiếp diễn
Di chuyển hoặc hướng về phía trước trong không gian hoặc thời gian
The onward journey took them through the mountains.
Hành trình tiếp theo đưa họ băng qua những ngọn núi.