D
Dicread
HomeDictionaryPproboscis

proboscis

vòi / mũi to
Danh từ
Số nhiều: proboscides

Ý nghĩa

Danh từvòi

Một bộ phận miệng hút kéo dài hoặc một cái vòi tìm thấy ở một số loài động vật, chẳng hạn như côn trùng hoặc voi, được dùng để ăn hoặc ngửi

"The butterfly used its proboscis to drink nectar from the flower."

Con bướm đã sử dụng cái vòi dài của nó để hút mật từ bông hoa.

mũi to

Một chiếc mũi lớn hoặc nổi bật trên khuôn mặt người, thường được dùng theo cách hài hước hoặc mô tả

Anh ta có một chiếc mũi to đồ sộ chiếm trọn toàn bộ góc nghiêng của khuôn mặt.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error