nostril
nostril là một danh từ cụ thể dùng để chỉ hai lỗ mở bên ngoài của mũi, dẫn không khí vào khoang mũi. Trong tiếng Việt, từ này được dịch một cách trực tiếp và duy nhất là "lỗ mũi". Đây là một thuật ngữ mang tính giải phẫu cơ bản, được sử dụng phổ biến trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trong các văn bản y khoa chuyên nghiệp.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ nostril với nose. Trong khi nose (mũi) chỉ toàn bộ cơ quan khứu giác bao gồm cả sống mũi, cánh mũi và khoang mũi, thì nostril chỉ tập trung vào hai lỗ hở ở phía dưới. Việc nhầm lẫn hai từ này có thể dẫn đến những câu mô tả thiếu chính xác về mặt vị trí.
Đúng: Something is stuck in my left nostril (Có thứ gì đó bị kẹt trong lỗ mũi trái của tôi).
Sai: Something is stuck in my left nose (Câu này không tự nhiên vì nose là một khối thống nhất, không chia trái phải theo cách tương tự như nostril).
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùng
nostril là một danh từ đếm được. Vì con người thường có hai lỗ mũi, từ này thường xuyên xuất hiện ở dạng số nhiều (nostrils) khi nói về chức năng hô hấp chung hoặc các phản ứng tự nhiên của cơ thể.
Một điểm đáng lưu ý là cụm từ flaring nostrils (phập phồng lỗ mũi), thường được dùng để mô tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, sợ hãi hoặc khi một người đang gắng sức hít thở sâu. Đây là một cách diễn đạt hình ảnh đặc trưng trong tiếng Anh mà người dịch sang tiếng Việt nên chú ý để chuyển ngữ một cách tự nhiên nhất.
Countable because humans and animals possess a specific, finite number of these physical openings.
Ý nghĩa
Lỗ mở bên ngoài của khoang mũi
"He had a small piece of lint in his left nostril."
Anh ấy có một mẩu xơ vải nhỏ trong lỗ mũi trái.