muck
muck thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh về sự bẩn thỉu, nhầy nhụa hoặc sự hỗn loạn. Trong nghĩa đen, nó không chỉ đơn thuần là bùn đất mà thường là hỗn hợp bùn trộn với phân gia súc hoặc chất hữu cơ phân hủy, tạo cảm giác hôi hám và khó chịu hơn so với mud (bùn sạch).
Ý nghĩa
Đất ẩm, phân bón hoặc các chất bẩn, dính khác
The boots were covered in thick, brown muck.
Đôi ủng bị bao phủ bởi một lớp bùn đất dày màu nâu.
Bụi bẩn, ghét hoặc bất kỳ chất dính khó chịu nào
He spent the afternoon scrubbing the muck off the engine.
Anh ấy dành cả buổi chiều để cọ sạch những vết bẩn trên động cơ.
Những lời vô nghĩa hoặc những cuộc trò chuyện vô giá trị
I am tired of listening to all this political muck.
Tôi mệt mỏi với việc phải nghe tất cả những lời nhảm nhí về chính trị này.
Làm sạch chuồng gia súc hoặc chuồng động vật bằng cách dọn sạch phân
The farmhands spent the morning mucking the stalls.
Những người làm thuê ở trang trại dành cả buổi sáng để dọn phân trong chuồng.
Làm hỏng điều gì đó hoặc thực hiện một công việc kém cỏi do sự bất cẩn
I really mucked up the interview by forgetting the manager's name.
Tôi thực sự đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì quên tên của người quản lý.