D
Dicread
HomeDictionaryMmuck

muck

bùn đất / vết bẩn / lời nhảm nhí / dọn phân / làm hỏng
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: muckedPhân từ 2: muckedV-ing: mucking

muck thường mang sc thái tiêu cc, gi lên hìnhnh vsbn thu, nhy nha hoc shn lon. Trong nghĩa đen, nó không chỉ đơn thun là bùn đất mà thường là hn hp bùn trn vi phân gia súc hoc cht hu cơ phân hy, to cm giác hôi hám và khó chu hơn so vi mud (bùn sch).

Ý nghĩa

Danh từbùn đất

Đất ẩm, phân bón hoặc các chất bẩn, dính khác

The boots were covered in thick, brown muck.

Đôi ủng bị bao phủ bởi một lớp bùn đất dày màu nâu.

Danh từvết bẩn

Bụi bẩn, ghét hoặc bất kỳ chất dính khó chịu nào

He spent the afternoon scrubbing the muck off the engine.

Anh ấy dành cả buổi chiều để cọ sạch những vết bẩn trên động cơ.

Danh từlời nhảm nhí

Những lời vô nghĩa hoặc những cuộc trò chuyện vô giá trị

I am tired of listening to all this political muck.

Tôi mệt mỏi với việc phải nghe tất cả những lời nhảm nhí về chính trị này.

Ngoại động từdọn phân
[~ something]

Làm sạch chuồng gia súc hoặc chuồng động vật bằng cách dọn sạch phân

The farmhands spent the morning mucking the stalls.

Những người làm thuê ở trang trại dành cả buổi sáng để dọn phân trong chuồng.

Ngoại động từlàm hỏng
[~ something up]

Làm hỏng điều gì đó hoặc thực hiện một công việc kém cỏi do sự bất cẩn

I really mucked up the interview by forgetting the manager's name.

Tôi thực sự đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì quên tên của người quản lý.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error