filthy
filthy mang sắc thái mạnh hơn nhiều so với dirty. Trong khi dirty chỉ đơn thuần là không sạch, thì filthy gợi lên sự ghê tởm, bẩn thỉu đến mức không thể chấp nhận được. Khi dùng để mô tả vật chất, nó thường ám chỉ sự hiện diện của bùn đất, chất thải hoặc sự bỏ bê vệ sinh trong thời gian dài.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Ngoài nghĩa đen về vệ sinh, filthy thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính phán xét đạo đức hoặc nhấn mạnh mức độ cực đoan:
Về ngôn ngữ và hành vi: Khi nói về lời nói hoặc nội dung, filthy có nghĩa là tục tĩu, dâm ô. Ví dụ, một filthy joke không chỉ là một câu đùa không lịch sự mà là một câu đùa thô thiển, khiêu dâm.
Về tài chính: Trong cụm từ filthy rich, từ filthy không mang nghĩa tiêu cực về sự bẩn thỉu mà đóng vai trò là một từ nhấn mạnh (intensifier), chỉ sự giàu có đến mức gây choáng ngợp hoặc thậm chí là gây khó chịu cho người khác vì quá xa hoa.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ filthy với các từ cùng nhóm để tránh dùng sai mức độ:
dirty $\rightarrow$ filthy: Sự chuyển biến từ "bẩn" sang "bẩn thỉu/ghê tởm".
rich $\rightarrow$ filthy rich: Sự chuyển biến từ "giàu" sang "cực kỳ giàu".
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng dirty cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, để diễn đạt sự phẫn nộ hoặc nhấn mạnh sự kinh tởm trước một căn phòng đầy rác hay một lời nói thô tục, filthy sẽ là lựa chọn chính xác và tự nhiên hơn.
Lưu ý về ngữ phápfilthy là một tính từ mô tả tính chất, có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, look. Khi dùng làm trạng từ để nhấn mạnh (ví dụ: filthy rich), nó bổ nghĩa trực tiếp cho tính từ theo sau.
Ý nghĩa
Cực kỳ bẩn hoặc ghê tởm
The children came home with filthy clothes after playing in the mud.
Lũ trẻ trở về nhà với quần áo bẩn thỉu sau khi chơi trong bùn.
Khiêu dâm, dâm ô hoặc xúc phạm về nội dung hoặc ngôn ngữ
He was fired for making filthy jokes during the office meeting.
Anh ta bị sa thải vì kể những câu chuyện đùa tục tĩu trong cuộc họp văn phòng.
Quá lớn, thường được dùng để nhấn mạnh một số tiền
She inherited a filthy rich uncle who owns three private jets.
Cô ấy thừa kế tài sản từ một người chú cực kỳ giàu có, người sở hữu ba chiếc chuyên cơ riêng.