feudalism
feudalism mô tả một hệ thống tổ chức xã hội và chính trị đặc thù, nơi quyền lực được phân chia thông qua việc sở hữu đất đai và các cam kết về lòng trung thành. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chế độ phong kiến", nhưng người học cần lưu ý sự khác biệt về phạm vi áp dụng giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Sự khác biệt về khái niệm
Trong tiếng Việt, "phong kiến" thường được dùng một cách rộng rãi để chỉ toàn bộ thời kỳ lịch sử trước khi hiện đại hóa (đặc biệt là ở Đông Á). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, feudalism tập trung cụ thể vào cấu trúc "đất đai đổi lấy sự bảo vệ và dịch vụ" (land-for-service). Vì vậy, khi sử dụng feudalism, người nói thường ám chỉ một hệ thống phân cấp cứng nhắc với các tầng lớp như lãnh chúa và nông nô.
Cách dùng theo nghĩa bóng
Ngoài nghĩa lịch sử, feudalism còn được dùng để chỉ trích những tổ chức hoặc hệ thống quản lý hiện đại nhưng lại vận hành theo kiểu gia đình trị, độc đoán hoặc phân cấp quá mức, nơi cấp dưới phải phục tùng tuyệt đối cấp trên để nhận được lợi ích.
Ví dụ về nghĩa lịch sử: The decline of feudalism (Sự suy tàn của chế độ phong kiến).
Ví dụ về nghĩa bóng: A feudal corporate culture (Một văn hóa doanh nghiệp mang tính phong kiến/gia trưởng).
Lưu ý về ngữ phápfeudalism là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ một hệ thống hoặc một học thuyết chính trị xã hội.
Ý nghĩa
Một hệ thống chính trị và xã hội ở châu Âu thời trung cổ, trong đó người dân canh tác trên đất thuộc sở hữu của một lãnh chúa để đổi lấy sự bảo vệ và một số đặc quyền nhất định
The collapse of feudalism led to the rise of a merchant class and the growth of cities.
Sự sụp đổ của chế độ phong kiến đã dẫn đến sự trỗi dậy của tầng lớp thương nhân và sự phát triển của các thành phố.
Một hệ thống chính phủ hoặc tổ chức xã hội đặc trưng bởi hệ thống phân cấp về lòng trung thành và nghĩa vụ, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả các cấu trúc quyền lực cứng nhắc và lỗi thời
The corporate hierarchy was so strict that employees described the office culture as a form of modern feudalism.
Hệ thống phân cấp doanh nghiệp nghiêm ngặt đến mức các nhân viên mô tả văn hóa văn phòng như một hình thức của chế độ phong kiến hiện đại.