jingle
jingle mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là âm thanh vật lý của kim loại và hai là một công cụ tiếp thị âm thanh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa âm thanh ngẫu nhiên và âm thanh có mục đích. Khi nói về tiếng kim loại, jingle gợi lên những âm thanh nhẹ, vui tai và liên tục, khác với clank (tiếng va chạm mạnh, chói tai) hay chime (tiếng chuông vang, trong trẻo).
Ý nghĩa
Một giai điệu hoặc câu khẩu hiệu ngắn, dễ nhớ được sử dụng trong quảng cáo để làm cho sản phẩm trở nên ấn tượng
The soda company created a catchy jingle that everyone remembers.
Công ty nước ngọt đã tạo ra một đoạn nhạc quảng cáo bắt tai mà ai cũng nhớ.
Một âm thanh kim loại vang lên nhẹ nhàng, chẳng hạn như âm thanh tạo ra bởi những chiếc chuông nhỏ hoặc chùm chìa khóa
The jingle of keys in his pocket alerted her to his arrival.
Tiếng leng keng của chùm chìa khóa trong túi anh ấy báo cho cô biết anh đã đến.
Tạo ra âm thanh kim loại vang lên nhẹ nhàng
The coins jingled in the bottom of the bag.
Những đồng xu kêu leng keng ở đáy túi.
Lắc một vật gì đó để nó tạo ra âm thanh kim loại vang lên nhẹ nhàng
She jingled the bells to get the cat's attention.
Cô ấy lắc những chiếc chuông kêu leng keng để thu hút sự chú ý của con mèo.