generalize
generalize mang ý nghĩa cốt lõi là mở rộng một khái niệm từ cái cụ thể sang cái tổng thể. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (tạo ra sự linh hoạt, phổ quát) hoặc tiêu cực (vội vàng kết luận, phiến diện). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc "tổng quát hóa" mang tính khoa học và việc "khái quát hóa" một cách chủ quan.
Ý nghĩa
Đưa ra một tuyên bố rộng hoặc hình thành một kết luận chung dựa trên các trường hợp cụ thể hoặc một lượng bằng chứng hạn chế
It is dangerous to generalize about an entire culture based on one person's behavior.
Thật nguy hiểm khi khái quát hóa về toàn bộ một nền văn hóa chỉ dựa trên hành vi của một người.
Làm cho điều gì đó trở nên phổ quát hơn hoặc có thể áp dụng cho một phạm vi tình huống hoặc đối tượng rộng hơn
The software developer worked to generalize the code so it could be used across different operating systems.
Nhà phát triển phần mềm đã nỗ lực tổng quát hóa mã nguồn để nó có thể được sử dụng trên các hệ điều hành khác nhau.
Rút ra một kết luận chung từ một trường hợp cụ thể hoặc một mẫu dữ liệu nhỏ
The researchers were careful not to generalize from such a small sample size.
Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận để không suy rộng từ một quy mô mẫu nhỏ như vậy.