disenfranchisement
disenfranchisement mang một sắc thái chính trị và xã hội sâu sắc, không đơn thuần là việc mất đi một quyền lợi thông thường mà là sự tước đoạt một cách có hệ thống hoặc mang tính pháp lý. Trong tiếng Việt, từ này có hai tầng nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh: một là hành động tước quyền bầu cử (nghĩa hẹp, pháp lý) và hai là sự tước quyền lợi xã hội (nghĩa rộng, tâm lý và xã hội).
Ý nghĩa
Hành động tước đoạt quyền hợp pháp được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử của một cá nhân hoặc một nhóm người
The history of the region is marked by the systemic disenfranchisement of minority populations.
Lịch sử của khu vực này được đánh dấu bởi việc tước quyền bầu cử có hệ thống đối với các nhóm dân số thiểu số.
Trạng thái bị tước đoạt một quyền lợi, đặc quyền, hoặc cảm giác thuộc về và có quyền lực trong một xã hội
Many young people feel a sense of social disenfranchisement due to the lack of economic opportunities.
Nhiều người trẻ cảm thấy bị tước quyền lợi xã hội do thiếu các cơ hội kinh tế.