enfranchisement
enfranchisement mang sắc thái trang trọng và mang tính pháp lý cao, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc luật pháp. Ý nghĩa cốt lõi của từ này là việc trao cho một cá nhân hoặc một nhóm người quyền lợi chính thức mà trước đó họ bị tước đoạt, đặc biệt là quyền tham gia vào tiến trình dân chủ thông qua việc bỏ phiếu.
Ý nghĩa
Việc cấp một quyền hoặc đặc quyền, đặc biệt là quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử công khai
The movement for women's enfranchisement gained momentum in the early twentieth century.
Phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ đã tạo được đà phát triển vào đầu thế kỷ hai mươi.
Hành động giải phóng ai đó khỏi chế độ nô lệ hoặc sự ràng buộc, hoặc việc trao quyền tự do cho một người
The historical process of enfranchisement transformed the social structure of the colony.
Quá trình giải phóng trong lịch sử đã làm thay đổi cấu trúc xã hội của thuộc địa.