stretchable
stretchable mô tả đặc tính vật lý của một vật liệu có khả năng kéo dài hoặc mở rộng về chiều dài hoặc diện tích mà không bị đứt hoặc biến dạng vĩnh viễn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "có thể co giãn". Điểm mấu chốt của stretchable là khả năng quay trở lại hình dáng ban đầu sau khi lực kéo được loại bỏ, điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt với các vật liệu chỉ đơn thuần là "mềm" hoặc "dễ uốn".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt stretchable với một số từ dễ gây nhầm lẫn như flexible hoặc elastic:
stretchable: Tập trung vào khả năng kéo giãn ra (mở rộng kích thước). Ví dụ: stretchable fabric (vải co giãn).
flexible: Nhấn mạnh vào khả năng uốn cong, linh hoạt mà không bị gãy. Một vật có thể flexible (như một sợi dây thép) nhưng không nhất thiết phải stretchable (không thể kéo dài ra).
elastic: Thường dùng để chỉ tính chất đàn hồi cao, tức là khả năng bật trở lại hình dạng cũ một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong nhiều ngữ cảnh, elastic và stretchable có thể dùng thay thế nhau, nhưng elastic mang tính kỹ thuật và nhấn mạnh vào lực đàn hồi hơn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong đời sống hàng ngày, stretchable xuất hiện phổ biến nhất trong ngành may mặc và vật liệu xây dựng. Khi mô tả quần áo, từ này gợi lên sự thoải mái và vừa vặn với nhiều kích cỡ cơ thể khác nhau.
Đúng: This waistband is stretchable (Chiếc cạp quần này có thể co giãn).
Sai: Sử dụng stretchable để mô tả một kế hoạch hoặc thời gian (trong trường hợp này phải dùng flexible). Ví dụ, không nói a stretchable schedule mà phải nói a flexible schedule (một lịch trình linh hoạt).
Về mặt ngữ pháp, stretchable là một tính từ mô tả đặc tính, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ nối như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Có khả năng kéo dài hoặc mở rộng về chiều dài hoặc diện tích mà không bị đứt hoặc biến dạng vĩnh viễn
The leggings are made from a stretchable fabric that fits all sizes.
Chiếc quần legging được làm từ loại vải co giãn phù hợp với mọi kích cỡ.