oblong
oblong được sử dụng để mô tả những vật thể có hình dạng kéo dài, không phải là hình tròn hay hình vuông hoàn hảo. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hình thuôn dài". Điểm mấu chốt là oblong không chỉ đơn thuần là "dài", mà nó nhấn mạnh vào sự kết hợp giữa chiều dài và chiều rộng, tạo ra một hình khối cân đối nhưng kéo dài theo một trục.
Phân biệt với các hình dạng tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn oblong với oval hoặc rectangular. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "hình thuôn dài" trong một số ngữ cảnh tiếng Việt, nhưng chúng có sự khác biệt về mặt hình học:
oblong là một thuật ngữ bao quát hơn, dùng để chỉ bất kỳ hình nào kéo dài. Nó có thể là một hình chữ nhật với các góc bo tròn hoặc một hình bầu dục.
oval đặc biệt chỉ những hình giống quả trứng hoặc hình elip, hoàn toàn không có góc cạnh.
rectangular chỉ chính xác hình chữ nhật với bốn góc vuông 90 độ.
Ví dụ: Một chiếc bàn ăn lớn thường được gọi là oblong table vì nó kéo dài, bất kể các góc của nó vuông hay bo tròn. Nếu bạn nói rectangular table, bạn đang khẳng định chiếc bàn đó có góc vuông tuyệt đối.
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, oblong thường mang sắc thái mô tả khách quan về hình dáng vật lý hơn là mang tính kỹ thuật khắt khe như trong toán học. Khi mô tả một vật thể như viên đá, mảnh gỗ hoặc một khuôn mặt, oblong gợi lên cảm giác về sự thon dài và mượt mà.
Đúng: An oblong face (Một khuôn mặt thuôn dài).
Sai: Sử dụng oblong để mô tả một đường thẳng hoặc một vật cực kỳ gầy và mảnh (trong trường hợp đó, hãy dùng slender hoặc long).
Về mặt ngữ pháp, oblong chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho hình dáng của vật thể đó.
Countable when referring to a specific object with this shape (an oblong stone). Uncountable when describing the general quality of being elongated.
Ý nghĩa
Có hình dạng kéo dài, đặc biệt là hình chữ nhật với các góc bo tròn hoặc hình bầu dục
The table had an oblong surface that seated ten people.
Chiếc bàn có bề mặt hình thuôn dài với đủ chỗ ngồi cho mười người.
Một hình dạng kéo dài, chẳng hạn như hình bầu dục hoặc hình chữ nhật
The stone was a smooth, grey oblong.
Viên đá là một khối hình thuôn dài, nhẵn và có màu xám.