elongation
elongation mô tả quá trình hoặc hành động làm cho một vật trở nên dài hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc y sinh. Khác với extension (sự mở rộng/kéo dài) vốn có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho cả thời gian hoặc không gian, elongation nhấn mạnh vào sự thay đổi về hình dáng vật lý, cụ thể là sự gia tăng chiều dài của một vật thể dưới tác động của lực kéo hoặc quá trình sinh trưởng tự nhiên.
Countable when referring to a specific instance of stretching in a scientific experiment. Uncountable when referring to the general physical property or process of stretching.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình trở nên dài hơn về chiều dài
The elongation of the muscle fibers occurs during stretching.
Sự kéo dài của các sợi cơ xảy ra trong quá trình giãn cơ.