waddle
waddle mô tả một kiểu di chuyển đặc trưng với những bước ngắn, chậm và cơ thể lắc lư sang hai bên. Từ này thường mang sắc thái hình ảnh rất mạnh, gợi liên tưởng đến những loài động vật có dáng người thấp, chân ngắn hoặc hông rộng như vịt, ngỗng và chim cánh cụt. Khi dùng cho con người, waddle thường mang hàm ý hài hước hoặc mô tả sự vụng về, ví dụ như một đứa trẻ mới tập đi hoặc một người đang mang thai ở những tháng cuối.
Ý nghĩa
Đi bằng những bước ngắn trong khi cơ thể lắc lư từ bên này sang bên kia, thường là do dáng đi rộng hoặc cấu tạo cơ thể
The penguin began to waddle across the ice toward the water.
Con chim cánh cụt bắt đầu đi lạch bạch trên băng hướng về phía mặt nước.
Một kiểu đi chậm, lắc lư, đặc trưng bởi những bước ngắn và chuyển động cơ thể sang hai bên
The toddler moved with a clumsy waddle as he tried to reach his toy.
Đứa trẻ chập chững di chuyển với dáng đi lạch bạch vụng về khi cố gắng với lấy món đồ chơi của mình.