dribble
Từ dribble mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ thể thao cho đến các hiện tượng vật lý của chất lỏng. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa hành động chủ động trong thể thao và trạng thái thụ động của chất lỏng.
Ý nghĩa
Di chuyển quả bóng về phía trước bằng cách dùng tay đập bóng liên tục xuống đất hoặc dùng chân đá nhẹ liên tục trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc bóng đá
The point guard began to dribble the ball toward the hoop.
Hậu vệ dẫn bóng bắt đầu dẫn bóng về phía rổ.
Để một lượng nhỏ chất lỏng chảy hoặc rơi ra từ miệng hoặc từ một vật chứa một cách chậm chạp hoặc không kiểm soát được
The baby started to dribble as soon as he saw the food.
Đứa bé bắt đầu chảy dãi ngay khi nhìn thấy thức ăn.
Đổ một chất lỏng thật chậm thành một dòng nhỏ lên một bề mặt hoặc món ăn
Dribble a little olive oil over the salad before serving.
Rưới một ít dầu ô liu lên món salad trước khi phục vụ.
Một dòng chất lỏng nhỏ, không ổn định, rơi hoặc chảy chậm
A thin dribble of coffee leaked from the cracked mug.
Một dòng cà phê nhỏ rò rỉ ra từ chiếc cốc bị nứt.
Hành động đập bóng hoặc đá bóng liên tục để di chuyển bóng về phía trước trong một trận đấu
His quick dribble left the defenders confused and out of position.
Kỹ thuật dẫn bóng nhanh của anh ấy khiến các hậu vệ bị bối rối và mất vị trí.