gush
/ˈɡʌʃ/
gush mô tả một dòng chất lỏng chảy ra một cách mạnh mẽ, đột ngột và với khối lượng lớn. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa áp lực cao và tốc độ nhanh, tạo ra cảm giác tràn trề hoặc phun trào. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà có thể dùng các từ như "phun ra", "trào ra" hoặc "tuôn ra".
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi flow chỉ sự chuyển động mượt mà, liên tục của chất lỏng, và leak chỉ sự rò rỉ chậm chạp qua một khe hở nhỏ, thì gush nhấn mạnh vào sự bùng nổ và cường độ mạnh. Chẳng hạn, nếu một đường ống bị vỡ, nước sẽ không chỉ flow mà sẽ gush một cách dữ dội.
Cách dùng mở rộng và nghĩa bóng
Ngoài nghĩa vật lý, gush thường được dùng để mô tả cảm xúc hoặc lời nói một cách thái quá. Khi một người gush về ai đó hoặc điều gì đó, họ đang thể hiện sự khen ngợi hoặc nhiệt tình một cách quá mức, đôi khi đến mức thiếu tự nhiên hoặc sến súa.
Ví dụ về nghĩa vật lý là câu Water gushed from the broken pipe (Nước bắt đầu phun ra từ đường ống bị vỡ). Ví dụ về nghĩa bóng là câu She gushed about her new boyfriend (Cô ấy khen ngợi hết lời về bạn trai mới của mình).
Về mặt ngữ pháp, gush có thể đóng vai trò là nội động từ khi mô tả dòng chảy, hoặc ngoại động từ khi mô tả hành động khen ngợi nồng nhiệt.
Ý nghĩa
Chảy ra ngoài một cách đột ngột với khối lượng lớn
Water began to gush from the broken pipe.
Nước bắt đầu phun ra từ đường ống bị vỡ.