pour
pour chủ yếu mô tả hành động làm cho chất lỏng chảy ra từ một vật chứa một cách có kiểm soát hoặc mô tả một dòng chảy mạnh, liên tục. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "rót", "đổ" hoặc "trút".
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Khi nói về việc chuyển chất lỏng vào ly hoặc bình, pour mang nghĩa là "rót", gợi lên sự cẩn thận và điều tiết. Tuy nhiên, khi mô tả mưa lớn hoặc một lượng chất lỏng khổng lồ chảy ra, pour mang nghĩa là "đổ" hoặc "trút", nhấn mạnh vào cường độ mạnh và tốc độ nhanh.
Một điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa pour và spill. Trong khi pour là hành động chủ động và có mục đích, thì spill lại là hành động vô ý, làm tràn hoặc làm đổ chất lỏng ra ngoài một cách ngoài ý muốn.
Đúng: pour some tea into the cup (rót một ít trà vào tách - chủ động).
Sai: Sử dụng pour khi bạn vô tình làm đổ ly nước lên bàn (trường hợp này phải dùng spill).
Cách dùng mở rộng và nghĩa bóngpour không chỉ dùng cho chất lỏng mà còn được dùng trong các cụm từ mang nghĩa bóng để chỉ việc tập trung một nguồn lực lớn (tiền bạc, thời gian, công sức) vào một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "đổ vào" hoặc "dồn vào".
Ví dụ: pour money into a project (đổ tiền vào một dự án).
Ngoài ra, khi dùng với cảm xúc, như trong cụm từ pour one's heart out, nó diễn tả việc trút hết nỗi lòng, tâm sự một cách mãnh liệt và không giữ lại điều gì.
Lưu ý về ngữ pháppour là một động từ quy tắc, khi chia ở thì quá khứ hoặc quá khứ phân từ sẽ thêm đuôi -ed thành poured.
Ý nghĩa
Làm cho chất lỏng chảy ra từ một vật chứa thành một dòng ổn định
Please pour the orange juice into the glass.
Vui lòng rót nước cam vào ly.
Chảy nhanh và liên tục với số lượng lớn
Rain began to pour from the dark clouds.
Mưa bắt đầu đổ xuống từ những đám mây đen.
Chuyển một chất lỏng hoặc chất bán lỏng vào khuôn hoặc vật chứa để cho nó đông cứng lại
The workers pour concrete into the foundation forms.
Các công nhân đổ bê tông vào khuôn móng.
Chi một lượng lớn tiền bạc, thời gian hoặc công sức vào một dự án hoặc hoạt động
The company decided to pour millions of dollars into research and development.
Công ty đã quyết định đổ hàng triệu đô la vào nghiên cứu và phát triển.