disfavor
disfavor mang sắc thái biểu đạt sự không hài lòng hoặc thiếu thiện cảm, thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc mang tính hệ thống. Khi dùng làm danh từ, nó không chỉ đơn thuần là sự ghét bỏ cá nhân mà thường ám chỉ một trạng thái mất đi sự tin tưởng hoặc ủng hộ từ một người có quyền lực hoặc từ một nhóm cộng đồng.
Ý nghĩa
Trạng thái bị một người có thẩm quyền ghét bỏ hoặc không tán thành
The minister fell into disfavor with the king after the scandal.
Vị bộ trưởng đã bị thất sủng với nhà vua sau vụ bê bối.
Sự thiếu tán thành, ủng hộ hoặc không được lòng đối với một kế hoạch hoặc ý tưởng cụ thể
The proposed tax increase met with widespread public disfavor.
Đề xuất tăng thuế đã gặp phải sự phản đối rộng rãi từ công chúng.
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó bằng sự không tán thành hoặc thiếu thiện cảm
The committee tended to disfavor candidates who lacked practical experience.
Ủy ban có xu hướng không ủng hộ những ứng viên thiếu kinh nghiệm thực tế.