dally
lề mề / tán tỉnh
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: dalliedPhân từ 2: dalliedV-ing: dallying
dally là một từ mang sắc thái nhẹ nhàng nhưng thường hàm ý sự thiếu nghiêm túc hoặc thiếu hiệu quả. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: sự chậm trễ trong công việc hoặc sự hời hợt trong tình cảm.
Ý nghĩa
Nội động từlề mề
[~ with something][~ with someone]
Lãng phí thời gian hoặc hành động thiếu quyết đoán thay vì tập trung hoàn thành một công việc
He continued to dally with his breakfast while the guests waited in the hall.
Anh ấy tiếp tục lề mề với bữa sáng trong khi các vị khách đang chờ ở sảnh.
Ngoại động từtán tỉnh
[~ with someone]
Tham gia vào một mối quan hệ tình cảm hời hợt hoặc tán tỉnh mà không có ý định cam kết nghiêm túc
She spent the summer dallying with a young poet she met in Florence.
Cô ấy đã dành cả mùa hè để tán tỉnh một nhà thơ trẻ mà cô gặp ở Florence.