realize
realize là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó có hai nhóm nghĩa chính hoàn toàn khác nhau: nhận thức về mặt tinh thần và hiện thực hóa về mặt hành động.
Ý nghĩa
Trở nên nhận thức đầy đủ về một điều gì đó như một sự thật; hiểu rõ ràng
"I didn't realize that the store was closed on Sundays."
Tôi đã không nhận ra rằng cửa hàng đóng cửa vào các ngày Chủ Nhật.
Đạt được một mục tiêu, hy vọng hoặc hoài bão thông qua nỗ lực và hành động
"She finally realized her lifelong dream of becoming a concert pianist."
Cô ấy cuối cùng đã hiện thực hóa giấc mơ cả đời là trở thành một nghệ sĩ piano biểu diễn.
Chuyển đổi một tài sản hoặc khoản đầu tư thành tiền mặt hoặc hình thức thanh khoản
"The company realized a significant profit from the sale of its subsidiary."
Công ty đã thu được một khoản lợi nhuận đáng kể từ việc bán công ty con.