peculiar
Trong cách dùng phổ biến nhất, từ này mô tả điều gì đó chệch khỏi chuẩn mực thông thường theo cách thường gây khó hiểu hoặc hơi gây bất an. Khác với weird (kỳ quái) vốn mang cảm giác hỗn loạn hoặc siêu nhiên, hay strange (lạ) mang sắc thái trung lập hơn, peculiar thường gợi lên một đặc điểm riêng biệt, đặc thù—một nét kỳ quặc khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên khác biệt.
Khi được dùng với nghĩa thuộc về độc quyền, từ này mang âm hưởng trang trọng hoặc mang tính chuyên môn. Nó mô tả mối quan hệ duy nhất giữa một đối tượng và nguồn gốc của nó, chẳng hạn như một loài cây không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái Đất. Trong ngữ cảnh này, từ này không mang tính phán xét mà chỉ tập trung thuần túy vào tính đặc thù.
Tùy vào tông giọng của người nói, việc gọi ai đó là peculiar có thể là một cách nói giảm nói tránh lịch sự cho từ "điên", hoặc là một cách nhẹ nhàng để công nhận cá tính độc đáo của họ.
Ý nghĩa
Kỳ quặc hoặc khác thường; không bình thường
"She has a peculiar way of tilting her head when she is thinking."
Cô ấy có một cách nghiêng đầu rất kỳ lạ mỗi khi đang suy nghĩ.
Riêng biệt; đặc biệt; chỉ thuộc về một người, một nhóm hoặc một địa điểm nhất định
"This species of lemur is peculiar to the island of Madagascar."
Loài vượn cáo này là loài đặc hữu của đảo Madagascar.