unusual
unusual được sử dụng để mô tả những sự vật, sự việc không theo quy luật thông thường, không phổ biến hoặc khác biệt so với mức trung bình. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể mang sắc thái tích cực, tiêu cực hoặc trung tính.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Điểm mấu chốt của unusual là sự đối lập với cái "bình thường" (usual). Khi một điều gì đó được gọi là unusual, nó thu hút sự chú ý vì tính chất khác lạ.
Nếu mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nó tương đương với uncommon (không phổ biến) hoặc strange (kỳ lạ). Ví dụ: an unusual smell (một mùi hương lạ/bất thường).
Nếu mang nghĩa tích cực, nó gợi lên sự đặc biệt, đáng chú ý, tương đương với remarkable (đáng chú ý/phi thường). Ví dụ: an unusual talent (một tài năng đặc biệt).
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Việt là nhầm lẫn giữa unusual và weird. Trong khi unusual chỉ đơn thuần là không bình thường, thì weird thường mang hàm ý kỳ quái, khó hiểu hoặc gây cảm giác khó chịu. Vì vậy, trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp, hãy ưu tiên dùng unusual.
Cách sử dụng trong câu
Đúng: It is unusual for him to be late. (Việc anh ấy đến muộn là điều bất thường.)
Đúng: She has an unusual way of solving problems. (Cô ấy có một cách giải quyết vấn đề rất đặc biệt.)
Về mặt ngữ pháp, unusual là một tính từ và có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau các động từ nối như be, seem, look.
Ý nghĩa
Không xảy ra hoặc không được thực hiện một cách thường xuyên hay phổ biến; đáng chú ý hoặc kỳ lạ
"It is unusual for it to snow in this part of the country during April."
Việc tuyết rơi ở vùng này của đất nước vào tháng Tư là điều bất thường.