strange
Từ này mô tả một sự chệch hướng so với những chuẩn mực thông thường. Nó mang theo cảm giác bí ẩn hoặc một chút khó chịu, thường gợi ý rằng có điều gì đó không ổn hoặc không khớp với khuôn mẫu đã thiết lập.
Khác với weird (kỳ quái) vốn có thể ám chỉ điều gì đó siêu nhiên hoặc quái dị, hay unusual (không bình thường) mang sắc thái trung lập và khách quan hơn, strange thường gợi lên sự tò mò pha lẫn với cảm giác e dè.
Khi được dùng để mô tả người hoặc địa điểm, ý nghĩa của từ này chuyển từ "kỳ lạ" sang "xa lạ". Trong ngữ cảnh này, nó mô tả sự lạnh lẽo hoặc khoảng cách khi lần đầu tiếp xúc với một điều gì đó mà không có sự kết nối cá nhân.
Ý nghĩa
bất thường hoặc gây ngạc nhiên; khó hiểu
"I heard a strange noise coming from the attic."
Tôi nghe thấy một tiếng động kỳ lạ phát ra từ trên gác mái.
không được biết đến hoặc không quen thuộc
"It is always daunting to move to a strange city where you know no one."
Việc chuyển đến một thành phố xa lạ nơi bạn không quen biết một ai luôn là điều gây nản lòng.